tĩnh trí

Học thuật
Thân thiện
tĩnh trí

Người lính cứu hỏa giữ tĩnh trí khi dập lửa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái tinh thần bình tĩnh tự chủ: Chỉ trạng thái tâm trí ổn định, không bị xáo trộn, dao động trước những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc căng thẳng. Người tâm trí tĩnh trí người giữ được sự điềm tĩnh làm chủ được suy nghĩ, cảm xúc của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong cơn bão, người thuyền trưởng vẫn giữ được tĩnh trí để chỉ huy thủy thủ đoàn.
    • Để giải quyết vấn đề phức tạp này, trước hết anh ấy cần phải tĩnh trí lại.
    • ấy một tâm trí tĩnh trí đáng ngưỡng mộ trước mọi biến cố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ tĩnh trí": Duy trì sự bình tĩnh tự chủ.
    • Đối mặt với tin dữ, ấy đã cố gắng hết sức để giữ tĩnh trí.
  • "Mất tĩnh trí": Trạng thái mất đi sự bình tĩnh tự chủ, trở nên hoảng loạn.
    • Nghe tiếng nổ lớn, đám đông đột nhiên mất tĩnh trí chạy toán loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Tĩnh tâm (động từ): Làm cho tâm hồn yên tĩnh, thường thông qua thiền định hoặc suy ngẫm.
    • Mỗi sáng, ông ấy dành 15 phút để tĩnh tâm trước khi bắt đầu ngày mới.
  • Bình tĩnh (tính từ): Trạng thái không bị kích động, giữ được sự yên ổn trong lòng.
    • Hãy bình tĩnh suy nghĩ thấu đáo trước khi đưa ra quyết định.
Từ đồng nghĩa
  • Điềm tĩnh: thái độ bình thản, trầm tĩnh trước mọi việc.
  • Tự chủ: Làm chủ được bản thân, đặc biệt về cảm xúc hành động.
Từ trái nghĩa
  • Hoảng loạn: Trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh một cách cực độ.
  • Mất bình tĩnh: Không giữ được sự điềm tĩnh, trở nên nóng nảy hoặc sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • "Tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến": Một tinh thần tĩnh trí, không thay đổi giữa cuộc đời nhiều biến động. (Thành ngữ này diễn đạt ý nghĩa tương tự khái niệm "tĩnh trí").
tĩnh trí

Người lính cứu hỏa giữ tĩnh trí khi dập lửa.

  1. Bình tĩnh tự chủ trước những cơn nguy biến.